Đàm Phán Bậc Thầy - Cả Hai Cùng Thắng (Record no. 1000)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01095nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065829.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049714870 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 108000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4052 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-G62 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Goldwich, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đàm Phán Bậc Thầy - Cả Hai Cùng Thắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Goldwich |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 235tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Kỹ năng thành công |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trang bị các kỹ thuật, kỹ năng đàm phán nhằm đem về một thoả thuận hai bên cùng có lợi, sao cho vừa đạt được thành công cho bản thân vừa giữ vững mối quan hệ tốt đẹp lâu dài với đối tác đàm phán |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Successful skill - Win-win negotiations |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đàm phán |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Ngô Hoài Linh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1000 | 0.00 | Sách |