Xét xử trực tuyến tại một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam./ (Record no. 10007)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01199nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070849.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-10 14:19:05 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-3879 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Hữu Thế Trạch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xét xử trực tuyến tại một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn, Hữu Thế Trạch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết phân tích, đánh giá quy định của pháp luật tố tụng Việt Nam về xét xử trực tuyến, so sánh một số khía cạnh trong cơ chế xét xử trực tuyến của một số quốc gia để tìm ra những ưu điểm và hạn chế. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số ý kiến gợi mở về xét xử trực tuyến tại Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tố tụng -- Xét xử trực tuyến |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 01 (149), 2022 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 91 - 100 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 01 (149), 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10007 | 0.00 | Sách |