Chính sách ưu đãi và hỗ trợ đối với doanh nghiệp xã hội: Một số bất cập và kiến nghị./ (Record no. 10012)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01272nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070849.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-10 14:34:31 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-3879 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Nhật Bảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chính sách ưu đãi và hỗ trợ đối với doanh nghiệp xã hội: Một số bất cập và kiến nghị./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê, Nhật Bảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khi Luật Doanh nghiệp năm 2014 có hiệu lực đến nay, thì pháp luật chưa có quy phạm cụ thể nào nhằm ưu đãi và hỗ trợ doanh nghiệp xã hội. Thông qua bài viết này, tác giả chỉ ra một số bất cập và nêu ra các kiến nghị nhằm cụ thể hóa chính sách hỗ trợ và thúc đẩy phát triển doanh nghiệp xã hội. Từ khóa: doanh nghiệp xã hội, ưu đãi và hỗ trợ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luật doanh nghiệp -- Quy định -- Doanh nghiệp xã hội |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 02 (150), 2022 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 35 - 46 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 02 (150), 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10012 | 0.00 | Sách |