531 câu hỏi đáp về Lịch sử Văn hóa Dân tộc Việt Nam. (Record no. 10044)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00599nam a2200169 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070851.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 11:56:42 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 531 câu hỏi đáp về Lịch sử Văn hóa Dân tộc Việt Nam. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1, |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Văn hóa Việt Nam thời tiền sử và thời dựng nước, thời bắc thuộc đến nay, thời kỳ tự chủ Đại Việt, các dân tộc Việt Nam, tín ngưỡng, tôn giáo,... |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động, |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 503tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10044 | 0.00 | Sách |