Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo, lịch sử văn hóa trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam (Record no. 10046)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00892nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070852.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 13:42:01 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 344.597096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T164-B61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Sưu tầm và tuyển chọn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tăng Bình, Thu Huyền, Ái Phương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo, lịch sử văn hóa trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tăng Bình, Thu Huyền, Ái Phương (Sưu tầm và tuyển chọn) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 399tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Pháp lệnh và quy định mới nhất về thi hành pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo, phong tục tập quán năm 2012. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Đời sống tôn giáo và phong tục |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10046 | 0.00 | Sách |