Tập bản đồ hành chính Việt Nam (Record no. 10047)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00966nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070852.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 13:46:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 170000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 912.597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T172-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lê Phước Dũng, Thế Thị Phương, Chu Thị Kim Thanh, Nguyễn Lan Hương, Bùi Quốc Việt, Nguyễn Hồng Châu,... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tập bản đồ hành chính Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Admintrative Atlas |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban biên soạn: Lê Phước Dũng, Thế Thị Phương, Chu Thị Kim Thanh, Nguyễn Lan Hương, Bùi Quốc Việt, Nguyễn Hồng Châu,... |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Bản Đồ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 123tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu nâu, minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.5x30cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu tập bản đồ hành chính 63 tỉnh, thành phố Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Khu vực hành chính và chính trị |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10047 | 0.00 | Sách |