Điều kỳ diệu sẽ đến (Record no. 10055)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00892nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070852.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 14:52:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 17000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B932-L81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Xuân Lộc |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | tuyển dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Điều kỳ diệu sẽ đến |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Xuân Lộc tuyển dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 159tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bộ sách Những tấm lòng cao cả |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những mẩu chuyện nhỏ đánh thức tâm hồn trẻ thơ. Có những thứ không thấy được nhưng có thể cảm nhận được và có sức mạnh to lớn, đem lại động lực sống người khác. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học thiếu nhi -- truyện ngắn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10055 | 0.00 | Sách |