Người bạn đồng điệu (Record no. 10056)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00768nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070852.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-12-14 14:53:40
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 18000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 808.83
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B583-N57
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bích Nga
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term biên dịch
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Người bạn đồng điệu
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bích Nga biên dịch
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 6
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 165tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12x21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Những mẩu chuyện về mối liên hệ yêu thương trong gia đình, trong tình bạn, trong mối liên hệ nam nữ,...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học nước ngoài -- truyện ngắn
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10056 0.00 Sách