Tay trong tay (Record no. 10058)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00796nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070852.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 14:56:41 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H957-L24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hương Lan |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tuyển dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tay trong tay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hương Lan tuyển dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 109tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bộ sách Những tấm lòng cao cả |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập những câu chuyện nhỏ, ý nghĩa, giàu cảm xúc, có thể giúp khơi dậy và nuôi dưỡng tấm lòng yêu thương của thiếu nhi, thiếu niên. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học thiếu nhi -- truyện ngắn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10058 | 0.00 | Sách |