Những câu chuyện Giáng sinh hay nhất (Record no. 10060)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01048nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070852.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 16:17:37 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Y11-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Y Nhã, Lê Sỹ Tuấn, Nina |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những câu chuyện Giáng sinh hay nhất |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Y Nhã, Lê Sỹ Tuấn, Nina biên soạn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 135tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tuyển chọn những câu chuyện giáng sinh hay nhất từ nhiều tác giả. Giáng sinh là một ngày lành để chúng ta học cách vượt qua khó khăn, trân trọng từng niềm vui và trao tặng niềm vui cho một ai đó đang cần sự sẻ chia. Chỉ là một đêm lạnh nhưng tinh thần nồng ấm của Giáng sinh nhiệm mầu lan tỏa khắp nhân gian. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tạp văn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nina |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10060 | 0.00 | Sách |