Đồng tiền có vị mặn (Record no. 10063)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00953nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070853.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 16:20:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 14000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M664-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Phượng |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tuyển soạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đồng tiền có vị mặn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh Phượng tuyến soạn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa Thông tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 111tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đen, xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bộ sách Trái tim nhân hậu |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp những câu chuyện được chọn lọc qua internet và các báo, nói về tấm lòng nhân hậu của con người được viết lên bời những con người rất đỗi giản dị, những người hiện hữu ngay trong cuộc sống của chúng ta ngày nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tạp văn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10063 | 0.00 | Sách |