100 Bài giảng gợi ý (Record no. 10064)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01015nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070853.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-14 16:57:03 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Thiện |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Ms Gs |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 100 Bài giảng gợi ý |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chúa Nhật và các ngày lễ trong năm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ms Gs. Lê Văn Thiện, PhD. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 115tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x25cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Thần học Phúc âm (TEE) |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | `100 Bài giảng gợi ý gồm những ý đề nghị với phần bố cục bài giảng và diễn văn nhằm giúp các bạn dùng làm bài học căn bản |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Tuyên đạo pháp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8681.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8681.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10064 | 0.00 | Sách |