Phương Đông và Trí Tuệ Phương Đông trong Triết Học của Vlađimia Sôlôviép (Record no. 1007)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01173nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045743379 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 197 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M217-D11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mai K Đa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phương Đông và Trí Tuệ Phương Đông trong Triết Học của Vlađimia Sôlôviép |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mai K Đa, Dương Quốc Quân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 126tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu về phương Đông trong lịch sử triết học Nga, cụ thể qua tư tưởng triết học Vladimir Solovyov về phương Đông Hồi giáo, yếu tố Phật giáo, phương Đông Kitô giáo và phân tích những hạn chế, ý nghĩa quan niệm của Vladimir đối với nền văn hoá hiện đại |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Solovyov, Vladimir (1853-1900) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tư tưởng triết học -- Nga |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Quốc Quân |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1007 | 0.00 | Sách |