Người Xưa Cảnh Tỉnh (Record no. 1008)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01336nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045884188 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 179.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V994-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vương Trí Nhàn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Xưa Cảnh Tỉnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thói Hư Tật Xấu của Người Việt Trong Con Mắt Các Nhà Trí Thức Nửa Đầu Thế Kỷ XX |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Trường Tộ,...[và những người khác] |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 284tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp các bài viết về những thói hư tật xấu của người Việt trong con mắt các nhà trí thức nửa đầu thế kỷ XX về các vấn đề như: Nơi ăn ở cư trú sinh hoạt - quan hệ với môi trường thiên nhiên, tệ nạn xã hội, dân trí - ý thức xã hội, giáo dục, giao lưu tiếp xúc, quan hệ giữa người và người... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức học xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người Việt -- Xử thế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thói hư tật xấu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vương Trí Nhàn |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1008 | 0.00 | Sách |