Nhị thập tứ hiếu (Record no. 10081)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00952nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070854.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-16 10:15:55 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 3500 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 173 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L981-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lý Văn Phức |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | dịch nôm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhị thập tứ hiếu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 24 tấm gương hiếu thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lý Văn Phức (dịch nôm) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 173 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 65tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách viết về 24 tấm gương hiếu thảo màn tính điển hình sâu sắc về đạo thờ cha mẹ của người xưa, từ vua quan cho đến dân giã, từ lứa tuổi thiếu niên nhi đồng đến bậc phụ lão. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức học -- Đạo hiếu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo dục gia đình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Phủ Ngọc Phan |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10081 | 0.00 | Sách |