Đặc san Ánh Sáng (Record no. 10086)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01012nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070854.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-16 11:56:19 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D117-S19 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm bút Ánh Sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đặc san Ánh Sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tạp chí dưỡng linh, thông tin, nghị luận và chia sẻ niềm tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm bút Ánh Sáng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 136tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đặc san `Ánh Sáng` gồm những bài viết dưỡng linh, các bài thơ, văn phẩm Cơ Đốc, các suy tư Kinh Thánh và đời sống dựa trên quan điểm của Kinh Thánh, một số tin tức về các Hội Thánh tại Việt Nam, với mong ước khích lệ các tín hữu yêu mến Chúa, cầu nguyện và góp phần trong công việc Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đặc san Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10086 | 0.00 | Sách |