Đối thoại trong hôn nhân (Record no. 10091)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01260nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070855.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-21 15:41:13 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M664-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Nguyên |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đối thoại trong hôn nhân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | U.S.A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 158tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Có thể nói 90% những xích mích, phiền giận, hiểu lầm giữa vợ chồng đều xuất phát từ những lời đã nói hoặc không nói. Chúng tôi tạm gọi sự trao đổi ý kiến, tư tưởng và cảm xúc giữa người nầy với người kia là `đối thoại`. Đối thoại là gì? Ảnh hưởng và cách sử dụng lời nói. Nguyên tắc đối thoại của Kinh Thánh. Nghệ thuật lắng nghe. ngôn ngữ của tình yêu. Cuốn sách `Đối thoại trong hôn nhân` sẽ trả lời những câu hỏi trên nhằm giúp cải thiện những mối quan hệ trong đời sống hôn nhân và gia đình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Hôn nhân, gia đình. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Gia đình Cơ Đốc |
| 957 ## - | |
| -- | 221214 NT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10091 | 0.00 | Sách |