Niềm tin & đời sống lứa đôi (Record no. 10092)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00972nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070855.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-21 17:24:24 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M664-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Niềm tin & đời sống lứa đôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh Nguyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | U.S.A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chương trình phát thanh Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 49tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Niềm tin và đời sống lứa đôi” lập luận dựa vào lời dạy của Kinh Thánh sẽ trả lời, giải đáp những thắc mắc về tình yêu đôi lứa, niềm tin và đời sống lứa đôi, những điều cần biết khi bước vào hôn nhân, cám dỗ, chọn bạn đời theo ý Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tình yêu -- Hôn nhân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tình yêu & hôn nhân Cơ Đốc |
| 957 ## - | |
| -- | 221214 NT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10092 | 0.00 | Sách |