Gương soi linh hồn (Record no. 10099)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01019nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070855.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-12-28 14:21:06
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 37000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 892.7
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K12-G45
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gibran, Kahlil
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Dates associated with a name (1883-1931)
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Gương soi linh hồn
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Kahlil Gibran
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Văn học
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 165tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách được soạn và trích dịch để giới thiệu về cuộc đời của nhà văn, nhà thơ Kahlil Gibran. Quyển sách cũng cung cấp đặc điểm tổng thể về bối cảnh địa dư, sự kiện lịch sử Li-băng và Trung Đông, đôi nét về cuộc đời và tác phẩm của thi họa cùng triết lý của Gibran.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Nguyên tắc tiếng Ả rập
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học nước ngoài -- Ả Rập
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Ước
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10099 0.00 Sách