100 Bố cục bài giảng truyền giảng (Biểu ghi số 10130)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01347nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070857.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-03 14:52:19 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.02 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B662-G43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội thánh Tin lành Việt Nam - Tổng Liên Hội - Ban Tu Thư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 100 Bố cục bài giảng truyền giảng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội thánh Tin lành Việt Nam - Tổng Liên Hội - Ban Tu Thư |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 106tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ đô |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 100 bố cục bài giảng về chủ đề truyền giáo. Sách nhằm giúp con cái Chúa, các sinh viên thần học tham khảo và học hỏi về cách soạn bài giảng. Tác giả cũng muốn chia sẻ với quý tôi tớ Chúa là những người đã, đang và sẽ giảng dạy Lời Chúa có tài liệu tham khảo và có thể sử dụng những dàn bài này trong các buổi truyền giảng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tuyên đạo pháp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyền giảng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bồi linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8696.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8696.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Huỳnh Hà Hồng Phúc |
| 957 ## - | |
| -- | 221222 BTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10130 | 0.00 | Sách |