Truyền thông giao tiếp (Record no. 10149)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01230nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070859.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-01-06 11:35:37
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049314827
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 199000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.45
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T874-T56
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Havard Business Review Press
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Truyền thông giao tiếp
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Loại bỏ áp lực khỏi những cuộc trò chuyện căng thẳng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Holly Weeks, Kimberly D. Elsbach, John Hamm...
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Công thương
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 158tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 20.5x26.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Harvard Business Review
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm các bài viết về chuyên đề truyền thông giao tiếp: thay đổi cách thuyết phục, ứng dụng thuyết phục một cách khoa học, sức mạnh của lời nói, nghệ thuật thuyết phục cần thiết, loại bỏ áp lực khỏi những cuộc trò chuyện căng thẳng...
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: On communication
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Truyền thông giao tiếp
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Williams, Gary A.
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Havard Business Review Press
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10149 0.00 Sách