Bản Đồ Chiến Lược (Record no. 1015)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01416nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045889978 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 195000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4012 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R639-K17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kaplan, Robert S. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Robert S. Kaplan, David P. Norton |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản Đồ Chiến Lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Strategy Maps |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert S. Kaplan, David P. Norton |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 496tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Doanh Trí |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp cho các nhà quản lý một khung mẫu để mô tả, đo lường, gắn kết ba tài sản vô hình của khía cạnh: học tập và phát triển nguồn nhân lực, nguồn lực thông tin, nguồn lực tổ chức với các quy trình và mục tiêu của chiến lược ở khía cạnh nội bộ nhằm giúp cho họ hoạch định chiến lược, triển khai chiến lược của mình một cách dễ dàng và hữu hiệu |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Strategy maps |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tài sản vô hình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Lập kế hoạch chiến lược |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Minh Tú |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1015 | 0.00 | Sách |