Marketing chiến lược (Record no. 10152)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01144nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070859.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-06 11:43:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049317620 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M345-L96 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Harvard Business Review |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Marketing chiến lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Xây dựng thương hiệu trong kỷ nguyên số |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David C. Edelman, Roland T. Rust, Christine Moorman... |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 200tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng, trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x26.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Havard Business review |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các bài viết về chuyên đề marketing chiến lược: Chăm sóc khách hàng, tái sáng tạo marketing, quản lý khách hàng, tương tác khách hàng, dịch vụ khách hàng... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: On Strategic Marketing |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Marketing |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rust, Roland T. |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Havard Business Review Press |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10152 | 0.00 | Sách |