Nghệ thuật diễn thuyết để thành công (Record no. 10159)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01318nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070859.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-10 09:52:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 97860478769476 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 651.73 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J56-W43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Weissman, Jerry |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ thuật diễn thuyết để thành công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Presenting to win : Bí quyết thu hút, dẫn dắt và lôi kéo khán giả thông qua nghệ thuật kể chuyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jerry Weissman |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 386tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp các kiến thức và kỹ năng cần thiết về nghệ thuật thuyết trình trong kinh doanh: nghệ thuật tư duy, các phương thức sắp xếp tư liệu trong một bài thuyết trình, cách thu hút sự chú ý của khán giả, chỉ ra tầm quan trọng của việc chuyển thể từ ngôn ngữ viết thành ngôn ngữ nói trong quá trình xây dựng và thực hành bài thuyết trình, hướng dẫn thiết kế đồ hoạ trong thuyết trình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thuyết trình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Thanh Hải |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | T&H communication |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10159 | 0.00 | Sách |