Đắc nhân tâm bằng nghệ thuật diễn thuyết (Record no. 10163)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01164nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070900.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-01-10 14:15:06
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 89000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 808.51
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D139-C29
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Carnegiem, Dale
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đắc nhân tâm bằng nghệ thuật diễn thuyết
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Những phương pháp thuyết phục người nghe đã được thời gian kiểm chứng của tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Dale Carnegie
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 323tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Với nhiều lời khuyên đầy trí tuệ, nhiều quy tắc khôn ngoan giúp chúng ta chiến thắng nỗi sợ hãi và trở nên tự tin hơn. Bên cạnh những quy tắc này là những gợi ý và kỹ thuật hết sức hữu ích giúp tất cả mọi người xây dựng khả năng diễn thuyết một cách hiệu quả, trước một người hoặc cả một đám đông
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bí quyết thành công -- Nghệ thuật diễn thuyết
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Minh Đức
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10163 0.00 Sách