Ngôn ngữ cơ thể (Record no. 10164)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00961nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070900.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-10 15:53:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048938239 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 115000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G818-W72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Williams, Greg |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngôn ngữ cơ thể |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bí quyết chiến thắng trong mọi cuộc đàm phán |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Greg Williams |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 350tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn cơ bản để đưa ra quyết định đúng đắn, giảm thiểu sai sót và biết cần phải làm gì khi người khác không có để lộ manh mối hay nhận biết được ý nghĩa chuyển động của cơ thể mọi người |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Đàm phán |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thanh Nhàn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10164 | 0.00 | Sách |