Chế ngự khủng hoảng tuổi thành niên (Record no. 10166)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01050nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070900.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-01-10 16:04:53
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049438646
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 110000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu A379-R63
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Robbins, Alexandra
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chế ngự khủng hoảng tuổi thành niên
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Lời khuyên của những người tuổi hai mươi đã trải nghiệm và chế ngự khủng hoảng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Alexandra Robbins
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tri Thức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 398tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Với cách viết gần gũi và thân thiện,tác giả tự sự với tâm thế của một người đã đi qua tuổi trẻ với nhiều khát vọng, nhiều ước mơ nhưng đồng hành với nó là những thất vọng, những hoang mang, thậm chí lạc lối
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Nguyên
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10166 0.00 Sách