Nho giáo (Record no. 10168)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00993nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070900.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-11 09:01:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-K49 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Trọng Kim |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nho giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Trọng Kim |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.Hạ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển Hạ |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 450tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cũ màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu lịch sử các học thuyết Nho giáo từ thời thượng cổ tới nay như: học thuyết của Khổng Tử, các học phái Nho giáo Mạnh Tử, Tuân Tử, Nho giáo đời Lưỡng Hán, Tống, Nguyên, Minh, Thanh và Nho giáo ở Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Đông -- Triết học Trung Hoa -- Đạo Khổng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Đông -- Lịch sử -- Đạo Khổng |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10168 | 0.00 | Sách |