Kiến Tạo Doanh Nghiệp Ưu Việt (Record no. 1017)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01429nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049315084 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 259000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.401 2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P314-P63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pijl, Patrick Van Der |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Patrick Van Der Pijl, Justin Lokitz, Lisa Kay Solomon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kiến Tạo Doanh Nghiệp Ưu Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bộ Cung Cụ, Kỹ Năng và Tư Duy Chiến Lược Giúp Đổi Mới Doanh Nghiệp của Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Patrick Van Der Pijl, Justin Lokitz, Lisa Kay Solomon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 269tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với những hướng dẫn trực quan chi tiết về 20 công cụ chiến lược và 48 nghiên cứu tình huống cùng với những ví dụ thực tế từ các doanh nghiệp lớn như ING Bank, Audi, Autodeck và dịch vụ tài chính Toyota đến các doanh nghiệp khởi nghiệp nhỏ, các vườn ươm khởi nghiệp cũng như các tổ chức xã hội. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Design Better Business |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Lập kế hoạch chiến lược |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Solomon, Lisa Kay |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1017 | 0.00 | Sách |