Tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX (Record no. 10172)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01080nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070900.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-11 09:57:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 82000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.197 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Doãn Chính |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | PGS. TS. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | PGS. TS. Doãn Chính (chủ biên) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 523tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng kem |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu lịch sử tư tưởng của nước ta từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX: tư tưởng cải cách và pháp trị của Hồ Quý Ly, tư tưởng triết học và nhân nghĩa của Nguyễn Trãi, tư tưởng triết học Lê Thánh Tông, tư tưởng triết học của Nguyễn Bỉnh Khiêm, Lê Quý Đôn, Ngô Thì Nhậm... Phân tích mặt tích cực và tiêu cực trong tư tưởng của các sĩ phu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Tư tưởng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10172 | 0.00 | Sách |