Những mẩu chuyện hài hước trong kinh doanh của người Do Thái (Record no. 10175)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00955nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070901.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-11 16:06:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoa Sơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những mẩu chuyện hài hước trong kinh doanh của người Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hoa Sơn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 174tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Kỹ năng sống |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu 100 mẩu chuyện hài hước dí dỏm trong kinh doanh của người Do Thái ở nhiều lĩnh vực: quản lý, tiếp thị, đàm phán, tiền bạc... kèm theo nhiều gợi suy nghĩ và ý nghĩa sâu xa trong từng mẫu chuyện gửi gắm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người Do Thái |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thủy Tiên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10175 | 0.00 | Sách |