Thánh Kinh Báo (Record no. 10188)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01483nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070902.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-01-12 11:09:48 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-B22 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Số 407 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tháng bảy và tám 1973 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ quan Bồi Linh Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 36tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Báo được Hội Thánh Tin Lành Việt Nam in ấn và phát hành hằng tháng nhằm mục đích gây dựng đức tin, truyền bá Phúc Âm và phổ biến văn chương Cơ Đốc. Số báo này xuất bản tháng bảy và tám năm 1973. Nội dung gồm những bài viết dưỡng linh được tuyển chọn, các chuyên mục như Xã thuyết, Lời sống đồn vang, Câu đố Kinh Thánh, Phụ nữ diễn đàn, Gọi lòng bạn trẻ, Mấy vần thơ, Hàng ghế trẻ em, Tòa giảng Tin Lành, Tin tức Hội Thánh gần xa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh Báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | TKB Số 407 - Xuất bản tháng 07-08.1973.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2023/1/20230112112805221/TKB S? 407 - Xu?t b?n tháng 07-08.1973.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2023/1/20230112112805221/TKB S? 407 - Xu?t b?n tháng 07-08.1973.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10188 | 0.00 | Sách |