Chắp Cánh Ý Tưởng Kinh Doanh (Record no. 1019)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01070nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047728268 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 79000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4012 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R268-S54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sheen, Raymond |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chắp Cánh Ý Tưởng Kinh Doanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Raymond Sheen, Amy Gallo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: HBR guide to building your business case |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu nền tảng của một đề xuất kinh doanh, từ đó đưa ra cách xây dựng, xử lý số liệu, cách trình bày để nó trở thành một đề xuất thuyết phục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kế hoạch chiến lược |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gallo. Amy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1021/chap-canh-y-tuong-kinh-doanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1021/chap-canh-y-tuong-kinh-doanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1019 | 0.00 | Sách |