Nê-hê-mi (Record no. 10210)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01117nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070904.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-03-06 03:28:16
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 222.8
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu W286-W65
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Wiersbe, Warren W.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nê-hê-mi
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Giải Nghĩa Kinh Thánh
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Warren W. Wiersbe
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2009
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 210tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách Nê-hê-mi viết về Nê-hê-mi, một người lãnh đạo có khải tượng, cứng rắn và không thỏa hiệp. Dầu ông là thế hệ thứ ba bị lưu đày, nhưng ông không mất đức tin, vẫn yêu Chúa, yêu dân tộc như các thế hệ trước.Những bài học về Nê-hê-mi kêu gọi con dân Chía QUYẾT TÂM bước đi theo Chúa và thực thi sứ mạng Chúa giao phó dầu đối diện với nhiều khó khăn.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giải kinh -- Nê-hê-mi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giải nghĩa Kinh Thánh
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Văn Phẩm Nguồn Sống
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-10210 0.00 Sách