Triết Học Phương Đông (Record no. 1022)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00954nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065831.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:27:21
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 23000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 181
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M111-S83
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Stepaniants, M. T.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Triết Học Phương Đông
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Trung Hoa, Ấn Độ và các nước hồi giáo. Chương trình nhập môn
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. M. T. Stepaniants
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Khoa học Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2003
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 229tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tìm hiểu sự phát sinh triết học, nguồn gốc và cấu trúc vũ trụ. Bản tính con người. Con đường nhận thức chân lí. Truyền thống và hiện đại
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Triết học phương Đông
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Nguyên Việt
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1022 0.00 Sách