Lịch Sử Đà Nẵng (Record no. 10226)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00822nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070905.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-06 07:22:04 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048992750 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 155000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.751 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V872-D23 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Võ Văn Dật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Đà Nẵng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (1306-1975) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Võ Văn Dật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 363tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x23.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu lịch sử hình thành Đà Nẵng từ năm 1306. Đà Nẵng dưới thời các chúa Nguyễn. Đà Nẵng trong 62 năm Pháp thuộc đến khi thống nhất đất nước năm 1975 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Đà nẵng -- Lịch sử |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD.008763 | 0.00 | Sách |