Tục lệ Thờ Cúng trong Gia đình, ngoài Xã hội xưa & nay (Record no. 10228)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01417nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070905.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-13 03:16:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 394 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T434-V67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiên Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tục lệ Thờ Cúng trong Gia đình, ngoài Xã hội xưa & nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thiên Việt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 210tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách `Tục lệ thờ cúng trong gia đình ngoài xã hội xưa & nay` của tác giả Thiên Việt tập trung vào sự phát triển và biến đổi của các nghi thức thờ cúng trong gia đình Việt Nam từ xưa đến nay. Tác giả giới thiệu các nghi lễ và tín ngưỡng của Việt Nam, từ các tín ngưỡng đạo thiên chúa đến đạo Phật và đạo Cao Đài. Cuốn sách này cung cấp cho độc giả một cái nhìn tổng quan về các thay đổi trong các nghi thức thờ cúng, cũng như vai trò của chúng trong văn hóa và tâm linh của người Việt. Tác giả cũng xem xét các yếu tố văn hóa, chính trị và xã hội ảnh hưởng đến các nghi thức thờ cúng của Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa dân gian Việt Nam -- Tín ngưỡng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tín ngưỡng của người Việt |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10228 | 0.00 | Sách |