Gia Tăng Tiềm Năng Chúa Cho (Record no. 10232)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01370nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070905.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-13 03:42:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043320688 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-B57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bevere, John |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gia Tăng Tiềm Năng Chúa Cho |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Bevere |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 265tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đen, minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách nhấn mạnh về việc tìm hiểu và phát triển tiềm năng của mỗi người trong Chúa. Tác giả giải thích về quá trình giúp con người trưởng thành và trở nên mạnh mẽ hơn trong đức tin, trở thành những nhà lãnh đạo đúng nghĩa và thực hiện những sứ mạng Chúa giao phó. Sách cũng cung cấp cho độc giả những khái niệm và kỹ năng để tìm hiểu, hiểu biết và áp dụng tiềm năng của mình để phục vụ Chúa và cộng đồng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ân tứ thuộc linh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Minh Hòa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10379/gia-tang-tiem-nang-chua-cho.png">https://data.thuviencodoc.org/books/10379/gia-tang-tiem-nang-chua-cho.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230407 NMH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10232 | 0.00 | Sách |