Nói với con về Tình yêu, Tình dục và Hôn nhân (Record no. 10233)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01146nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070906.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-13 03:46:30 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043632415 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.845 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C514-F67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Fong, Cheah Fung |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Our Daily Bread Ministries / Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nói với con về Tình yêu, Tình dục và Hôn nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cheah Fung Fong |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 36tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10.3x15cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Khám phá các chủ đề |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này đưa ra một cách tiếp cận thuộc linh và thực tế để bắt đầu cuộc trò chuyện cới con em chúng ta về các vấn đề quan trọng như dậy thì, say mê, tình yêu, hôn nhân và nội dung khiêu dâm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Nuôi dạy con |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo dục giới tính |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8672.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8672.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10233 | 0.00 | Sách |