5 ngôn ngữ tình yêu dành cho những người chỉ có một mình (Record no. 10238)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01054nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070906.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-03-13 07:20:17
020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN)
Giá tiền 58000
040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này)
Cơ quan nhập liệu Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC
Ký hiệu phân loại 646.78
082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC
Ký hiệu bản sách (Mã cutter) G244-C47
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Chapman, Gary
245 ## - TIÊU ĐỀ
Nhan đề 5 ngôn ngữ tình yêu dành cho những người chỉ có một mình
245 ## - TIÊU ĐỀ
Phần còn lại của nhan đề The five love languages singles edition
245 ## - TIÊU ĐỀ
Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. Gary Chapman
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Nơi xuất bản, phân phối, v.v. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Năm xuất bản, phân phối, v.v. 2010
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 319tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cách yêu thương và được yêu thương bằng cách sử dụng `năm ngôn ngữ tình yêu`
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học ứng dụng -- Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nghệ thuật sống
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Việt Khương
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10385/5-ngon-ngu-tinh-yeu-danh-cho-nhung-nguoi-chi-co-mot-minh.gif">https://data.thuviencodoc.org/books/10385/5-ngon-ngu-tinh-yeu-danh-cho-nhung-nguoi-chi-co-mot-minh.gif</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-10238 0.00 Sách