Lịch Sử Triết Học Phương Đông (Record no. 1026)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01118nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065831.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:27:23
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049550232
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 480000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 181.009
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-T53
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Đăng Thục
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Lịch Sử Triết Học Phương Đông
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Đăng Thục
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 951tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu cam
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 19x27cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bao gồm nội dung: (1) Triết học Trung Hoa từ thời kỳ khởi điểm đến thời kỳ hoàn thiện triết học. (2) Triết học Ấn Độ từ Vệ Đà đến Phật giáo nguyên thủy. (3) Triết học phương đông nói chung từ 241 trước công nguyên đến 907 sau công nguyên và triết học Trung Hoa cận đại.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Triết học phương Đông
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử triết học
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1026 0.00 Sách