Những điều thiết yếu của Giáo hội Nazarene (Record no. 10273)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01000nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070909.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-17 04:52:25 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 287.99 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N585-N33 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Giáo hội Nazarene |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những điều thiết yếu của Giáo hội Nazarene |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chúng ta là ai? Chúng ta tin gi? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Giáo hội Nazarene |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu trình bày những điều cơ bản về giáo hội Nazarene (được biết đến là một giáo hội có liên hệ với Hội Giám Lý và Hội Ngũ Tuần), bao gồm: giá trị, sứ mạng, đặc tính, thần học, tuyên xưng đức tin, tổ chức giáo hội,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Giáo phái |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo hội Nazarene |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8686.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8686.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10273 | 0.00 | Sách |