Cẩm nang 2017-2021 (Record no. 10279)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01016nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070909.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-17 06:27:48 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 287.99 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C172-N18 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm nang 2017-2021 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giáo hội Nazarene : Lịch sử - Hiến chương - Tổ chức - Thánh lễ và nghi lễ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Sống Thật - Đông Nam Á |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 374tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đen |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày về lịch sử, hiến chương, tổ chức, thánh lễ và lễ nghi của giáo hội Nazarene. Hiến chương bao gồm 933 điều, để đảm bảo sự tổ chức và phát triển của giáo hội. Giáo hội Nazarene có liên quan tới hội Giám lý và Ngũ Tuần. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Giáo phái |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo hội Nazarene |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8689.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8689.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10279 | 0.00 | Sách |