Hỏi Đáp Triết Học (Biểu ghi số 10280)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01056nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070909.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-17 06:32:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm Biên soạn Triết học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hỏi Đáp Triết Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nam Hoa Kinh. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm Biên soạn Triết học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.V |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập V |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 128tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xám, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những giải thích về trời đất, những lí lẽ của vạn vật, ý nghĩa của sự sống, của thiên nhiên, ý nghĩa của đạo trời, đạo người và bản chất của mọi vật trong vũ trụ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương đông -- Triết học Trung Hoa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sách Trang Tử |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8690.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8690.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10280 | 0.00 | Sách |