Trước Khi Trao Lời Hẹn Ước (Record no. 10282)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01154nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070909.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-03-17 08:16:14 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M664-T42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh N. Thi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trước Khi Trao Lời Hẹn Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học Dự Bị Hôn Nhân - Phần Giáo Viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh N. Thi |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 79tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.5x27.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Dịch và hiệu đính từ cuốn Before You Say `I Do` của H. Norman Wright & Wes Roberts |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu dành cho giáo viên của khóa học tiền hôn nhân. Tài liệu cung cấp 13 bài học thiết thực, nhằm giúp những cặp đôi chuẩn bị bước vào ngưỡng cửa hôn nhân hiểu biết nhau đủ và có sự chuẩn bị tốt nhất cho hôn nhân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hôn Nhân -- Gia Đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tiền hôn nhân |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Roberts, Wes |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8685.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8685.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10282 | 0.00 | Sách |