Các Tổ Chức, Hệ Phái Tin Lành ở Việt Nam (Record no. 10323)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01610nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070912.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-05 15:02:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047260034 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-V77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Xuân Vịnh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | ThS |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Tổ Chức, Hệ Phái Tin Lành ở Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Và những vấn đề đặt ra với công tác an ninh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | ThS Nguyễn Xuân Vịnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công An Nhân Dân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 255tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng, cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách được biên soạn trên cơ sở tập hợp, bổ sung, hệ thống hóa từ những nguồn tài liệu công khai về các tổ chức Tin lành ở Việt Nam để từ đó bước đầu đưa ra bức tranh toàn diện về các tổ chức Tin lành tới thời điểm năm 2022. Đồng thời, thông qua các nguồn tài liệu về công tác nghệp vụ của lực lượng An ninh và quản lý nhà nước đối với đạo Tin lành của Ban Tôn giáo Chính phủ để phân tích, làm rõ tình hình, hoạt động của các tổ chức Tinh lành có liên quan đến an ninh, trật tự |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | An ninh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Tin Lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10471/cac-to-chuc-he-phai-tin-lanh-o-vn.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10471/cac-to-chuc-he-phai-tin-lanh-o-vn.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230317 TVCD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10323 | 0.00 | Sách |