Cẩm Nang Nhỏ Của Thành Viên Hội Thánh (Record no. 10328)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01247nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070912.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-06 10:13:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 287.99 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C172-T37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Giáo hội Nazarene |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang Nhỏ Của Thành Viên Hội Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giáo Hội Nazarene |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Giáo hội Nazarene |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 65tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là một bản tóm lược được đơn giản hóa của quyển cẩm nang Giáo hội Nazarene. Nội dung trình bày bao gồm: tín lý, tổ chức, công tác của mục sư, ban chấp hành và nếp sống đạo. Quyển sách đem đến những hướng dẫn rõ ràng cho các thành viên của giáo hội, để họ biết cách điều hành các công việc của hội thánh địa phương, của Giáo hạt và của giáo hội trên toàn thế giới. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Giáo phái |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo hội Nazarene |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10476/cam-nang-nho-cua-thanh-vien-hoi-thanh-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10476/cam-nang-nho-cua-thanh-vien-hoi-thanh-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230228 RLLD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10328 | 0.00 | Sách |