Mười Điều Luật Chúa Cho Thời Đại Chúng Ta (Record no. 10336)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01249nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070913.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-07 09:42:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.52 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M663-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mười Điều Luật Chúa Cho Thời Đại Chúng Ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Minh Nguyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | California |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 258tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.3x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mười Điều Răn do Đức Chúa Trời đã trao cho Môi-se là mười tiêu chuẩn sống bất di bất dịch với thời gian. Ngày nay, Mười Điều Luật Chúa này vẫn là mẫu mực toàn hảo mà mọi người phải noi theo nếu muốn có đời sống bình an và hạnh phúc, dù chúng ta thuộc chủng tộc nào, sống ở đâu và trong hoàn cảnh như thế nào. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tăng trưởng tâm linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10484/muoi-dieu-luat-chua-cho-thoi-dai-chung-ta.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10484/muoi-dieu-luat-chua-cho-thoi-dai-chung-ta.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 221214 NT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10336 | 0.00 | Sách |