Khuôn Mẫu Tư Vấn (Record no. 10343)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01352nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070914.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-04-07 13:08:04 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045259481 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | E24-C45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chan, Edmund |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khuôn Mẫu Tư Vấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những suy nghĩ về Tư vấn, Lãnh đạo và Môn đồ hóa. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Edmund Chan, Trần Thị Phước Lý dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 162tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là một hướng dẫn sáng suốt cho tư vấn, trình bày các nguyên tắc tuyệt vời về vai trò lãnh đạo và môn đồ hóa. Gói gọn với sự ngay thẳng và sự hiểu biết sâu sắc , Khuôn Mẫu Tư Vấn đem chúng ta trở về với việc tập chú vào những nền tảng sống đúng mục đích của chúng ta là những người lãnh đạo trong thế giới ngày nay... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Môn Đệ Hóa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tâm vấn Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/10491/khuon-mau-tu-van.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/10491/khuon-mau-tu-van.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 230329 MSB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10343 | 0.00 | Sách |