Nho Giáo (Record no. 1035)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01022nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065831.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:27:29 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047754847 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 196000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-K49 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Trọng Kim |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nho Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Trọng Kim |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 615tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x25cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về Nho giáo các thời Thượng cổ, Xuân Thu, Chiến Quốc, đời nhà Tần, Hán, Tuỳ, Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh và tư tưởng, học thuyết của các nho gia lỗi lạc Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Đông -- Triết học Trung Hoa -- Đạo Khổng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/Nho_Giao_TTK.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/Nho_Giao_TTK.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1035 | 0.00 | Sách |